资产阶级

资产阶级
chǎnjiē
tư sản giai cấp

giai cấp tư sản

2 nghĩa#26842
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giai cấp tư sản

    • Giai cấp tư sản là một giai cấp trong xã hội.

  2. danh từ

    giai cấp tư sản; tầng lớp tư sản

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.