赃官污吏

赃官污吏
zāngguān
tang quan ô lại

tham quan ô lại; quan tham nhũng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tham quan ô lại; quan tham nhũng [thành ngữ]

    • Anh ta là một quan tham ô lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.