Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
/
费马大定理
费马大定理
phí mã đại định lý
Định lý lớn Fermat (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Định lý lớn Fermat (toán học)
- 。
Định lý lớn Fermat là một bài toán toán học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
费马大定理
Phồn thể費馬大定理
phí mã đại định lý
Định lý lớn Fermat (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Định lý lớn Fermat (toán học)
- 。
Định lý lớn Fermat là một bài toán toán học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
解字
GIẢI TỰ- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))BỘ
- 里lý(làng, dặm đường)HÌNH THANH
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.