费德勒

费德勒
Fèi
phí đức lặc

Roger Federer (1981-), tay vợt tennis người Thụy Sĩ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Roger Federer (1981-), tay vợt tennis người Thụy Sĩ

    • Federer là một vận động viên quần vợt nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phất(chẳng, không)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.