费尔干纳

费尔干纳
Fèiěrgàn
phí nhĩ cán nạp

Thung lũng Ferghana (ở Uzbekistan, Trung Á)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thung lũng Ferghana (ở Uzbekistan, Trung Á)

    • Thung lũng Ferghana là một khu vực màu mỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phất(chẳng, không)HÀI THANH
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.