贵妃床

贵妃床
guìfēichuáng
quý phi sàng

ghế nằm dài; giường quý phi (chaise longue)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế nằm dài; giường quý phi (chaise longue)

    • Chiếc ghế dài này rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
  • trung(giữa, trung tâm)HỘI Ý
  • nhất(một, thống nhất)HỘI Ý

Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.