贬多于褒

贬多于褒
biǎnduōbāo
biếm đa vu bao

chê nhiều hơn khen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chê nhiều hơn khen

    • Tác phẩm của anh ấy bị chê nhiều hơn khen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.