贫困地区

贫困地区
pínkùn
bần khốn địa khu

vùng nghèo khó; khu vực nghèo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng nghèo khó; khu vực nghèo

    • Vùng nghèo này cần được giúp đỡ.

  2. danh từ

    vùng nghèo khó; khu vực nghèo nàn

    • Khu vực nghèo này cần được giúp đỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.