贩卖人口

贩卖人口
fànmàirénkǒu
phiến mại nhân khẩu

buôn bán người; buôn người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buôn bán người; buôn người

    • Buôn người là tội ác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.