Tới nội dung chính

职责

职责
zhízé
chức trách

trách nhiệm; chức trách; bổn phận

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#3697
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trách nhiệm; chức trách; bổn phận

    中应该做的事情和应尽的义务yīnggāi zuò de shìqing hé yīngjìn de yìwu

    • 。

      Đây là trách nhiệm của tôi.

  2. 貳名danh từ

    chức trách; bổn phận; nhiệm vụ được giao

    中应该做的事情或工作yīnggāi zuò de shìqing huò gōngzuò

  3. 參名danh từ

    chức vụ; nhiệm vụ; chức trách

    中应该做的工作或义务yīnggāi zuò de gōngzuò huò yìwù

职
zhí
chức
BỘ THỦ⽿
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu