负载均衡

负载均衡
zǎijūnhéng
phụ tải quân hành

cân bằng tải (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cân bằng tải (tin học)

    • Cân bằng tải là một công nghệ mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.