/
贝雷帽
贝雷帽
bối lôi mạo
mũ beret; mũ nồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũ beret; mũ nồi
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc mũ nồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
贝雷帽
Phồn thể貝雷帽
bối lôi mạo
mũ beret; mũ nồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
mũ beret; mũ nồi
- 。
Cô ấy đang đội một chiếc mũ nồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.