Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
/
贝尔实验室
贝尔实验室
bối nhĩ thực nghiệm thất
Phòng thí nghiệm Bell
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phòng thí nghiệm Bell
- 。
Bell Labs là một tổ chức nghiên cứu nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 至chí(đến nơi)HÌNH THANH
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
贝尔实验室
Phồn thể貝爾實驗室
bối nhĩ thực nghiệm thất
Phòng thí nghiệm Bell
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Phòng thí nghiệm Bell
- 。
Bell Labs là một tổ chức nghiên cứu nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.