- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
hào khí ngất trời [thành ngữ]
hào khí ngất trời [thành ngữ]
Anh ấy hào khí ngút trời, không sợ bất kỳ thử thách nào.
hào khí ngất trời [thành ngữ]
hào khí ngất trời [thành ngữ]
Anh ấy hào khí ngút trời, không sợ bất kỳ thử thách nào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.