豪气干云

豪气干云
háogānyún
hào khí can vân

hào khí ngất trời [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hào khí ngất trời [thành ngữ]

    • Anh ấy hào khí ngút trời, không sợ bất kỳ thử thách nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.