豆寇年华

豆寇年华
dòukòuniánhuá
đậu khấu niên hoa

tuổi đôi mươi; tuổi thanh xuân (của thiếu nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi đôi mươi; tuổi thanh xuân (của thiếu nữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.