Tới nội dung chính

豌

豌
wān
oản
⾖bộ đậu · 15 nét

dùng trong 豌豆[wan1 dou4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 豌豆[wan1 dou4]

豌
wān
oản
BỘ THỦ⾖
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu