Tới nội dung chính

豍

豍
bī
⾖bộ đậu · 15 nét

đậu Hà Lan (Pisum sativum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đậu Hà Lan (Pisum sativum)

豍
bī
BỘ THỦ⾖
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu