Tới nội dung chính

豉

豉
chǐ
thị
⾖bộ đậu · 11 nét

đậu đen muối lên men; đậu thị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đậu đen muối lên men; đậu thị

    • 。

      Xì dầu là một loại gia vị thường dùng trong món ăn Trung Quốc.

豉
chǐ
thị
BỘ THỦ⾖
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu