/
豇
豇
giang
⾖bộ đậu · 10 nétdùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
豇
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.