/
豏
豏
hãm
⾖bộ đậu · 17 néthạt đậu non; đậu chưa già
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt đậu non; đậu chưa già
豏
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt đậu non; đậu chưa già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hạt đậu non; đậu chưa già
hạt đậu non; đậu chưa già
hạt đậu non; đậu chưa già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.