汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
豏
豏
🔊
xiàn
hãm
⾖
bộ đậu · 17 nét
hạt đậu non; đậu chưa già
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
馅
NGHĨA
壹
名
danh từ
hạt đậu non; đậu chưa già
豏
xiàn
hãm
BỘ THỦ
⾖
17 nét
Mở mục từ của chữ này
豏
🔊
xiàn
hãm
⾖
bộ đậu · đậu
hạt đậu non; đậu chưa già
1 nghĩa
17 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
Biến thể của
馅
NGHĨA
壹
名
danh từ
hạt đậu non; đậu chưa già
豏
xiàn
hãm
BỘ THỦ
⾖
17 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
豆
🔊
dòu
hạt đậu; cây đậu
竖
🔊
shù
thẳng đứng; dựng đứng
豇
🔊
jiāng
dùng trong 豇豆[jiang1 dou4]
豉
🔊
chǐ
đậu đen muối lên men; đậu thị
豊
🔊
lǐ
bình lễ; đồ tế lễ
豋
🔊
dēng
bình lễ; đồ tế lễ
豌
🔊
wān
dùng trong 豌豆[wan1 dou4]
豍
🔊
bī
đậu Hà Lan (Pisum sativum)
丰
🔊
fēng
(của gió) nhẹ nhàng; phất phất
豑
🔊
zhì
thứ tự; trật tự
䜳
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay