Tới nội dung chính

谋

谋
móu
mưu
⾔bộ ngôn · 11 nét

tìm kiếm; mưu cầu

3 nghĩa#4946
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tìm kiếm; mưu cầu

    中寻找;企图得到xúnzhǎo; qǐtú dédào

    • 。

      Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.

  2. 貳动động từ

    chiêu; chiêu thức; mưu kế

    中计划;想办法做某事jìhuà; xiǎng bànfǎ zuò mǒushì

    • 。

      Anh ấy đang lên kế hoạch cho một dự án mới.

  3. 參动động từ

    quy tắc; quy định; lên kế hoạch

    中想办法去做;计划xiǎng bànfǎ qù zuò;jìhuà

谋
móu
mưu
BỘ THỦ⾔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu