谈恋爱

谈恋爱
tánliànài
đàm luyến ái

yêu; đang hẹn hò; tìm hiểu

1 nghĩa#8576
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    yêu; đang hẹn hò; tìm hiểu

    两个人相互喜欢、交往liǎng ge rén xiānghù xǐhuān、jiāowǎng

    • Họ đang yêu nhau.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.