调味肉汁

调味肉汁
tiáowèiròuzhī
điều vị nhục trấp

nước xốt thịt; nước thịt (dùng để tẩm ướp hoặc chan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước xốt thịt; nước thịt (dùng để tẩm ướp hoặc chan)

    • Nước sốt thịt này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.