语音合成

语音合成
yīnchéng
ngữ âm hợp thành

tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng hợp tiếng nói; tổng hợp giọng nói

    • Công nghệ tổng hợp giọng nói phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.