语言实验室

语言实验室
yánshíyànshì
ngữ ngôn thực nghiệm thất

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thí nghiệm ngôn ngữ

    • Chúng tôi đi đến phòng thí nghiệm ngôn ngữ để học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.