Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
/
语言实验室
语言实验室
ngữ ngôn thực nghiệm thất
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
- 。
Chúng tôi đi đến phòng thí nghiệm ngôn ngữ để học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 至chí(đến nơi)HÌNH THANH
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
语言实验室
Phồn thể語言實驗室
ngữ ngôn thực nghiệm thất
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
- 。
Chúng tôi đi đến phòng thí nghiệm ngôn ngữ để học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]