语义空间

语义空间
kōngjiān
ngữ nghĩa không gian

không gian ngữ nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    không gian ngữ nghĩa

    • Không gian ngữ nghĩa của từ này rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.