Tới nội dung chính

概括

概括
gàikuò
khái quát

khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#30210
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa

    • 。

      Mời bạn tóm tắt một chút.

  2. 貳副trạng từ

    khái quát; tóm tắt; tổng quát

    • 。

      Xin bạn tóm tắt một chút.

概
gài
khái
BỘ THỦ⽊
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu