/
概括
概括
khái quát
khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#30210
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa
- 。
Mời bạn tóm tắt một chút.
- 貳副trạng từ
khái quát; tóm tắt; tổng quát
- 。
Xin bạn tóm tắt một chút.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
概括
Phồn thể概
khái quát
khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#30210
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa
- 。
Mời bạn tóm tắt một chút.
- 貳副trạng từ
khái quát; tóm tắt; tổng quát
- 。
Xin bạn tóm tắt một chút.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)