概括

概括
gàikuò
khái quát

khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#30210
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khái quát; tóm tắt; tổng quát hóa

    • Mời bạn tóm tắt một chút.

  2. trạng từ

    khái quát; tóm tắt; tổng quát

    • Xin bạn tóm tắt một chút.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.