- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 且thư(thêm vào, chồng chất)HÌNH THANH
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sơ lược; qua loa
sơ lược; qua loa
Anh ấy nhìn qua loa một chút.
lên ý tưởng; thai nghén (bài viết/tác phẩm); cấu tứ
Kế hoạch này rất sơ sài.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
sơ lược; qua loa
sơ lược; qua loa
Anh ấy nhìn qua loa một chút.
lên ý tưởng; thai nghén (bài viết/tác phẩm); cấu tứ
Kế hoạch này rất sơ sài.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.