Tới nội dung chính

简要

简要
jiǎnyào
giản yếu

súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#38900
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    súc tích; cô đọng; ngắn gọn mà sâu sắc

    • 。

      Xin bạn giải thích ngắn gọn một chút.

  2. 貳形tính từ

    tóm tắt ngắn gọn; tiểu kết

    • 。

      Xin hãy giải thích ngắn gọn.

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu