Tới nội dung chính

时事

时事
shíshì
thời sự

thời sự; tình hình hiện tại

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời sự; tình hình hiện tại

    • 。

      Chúng ta hãy nói về thời sự.

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu