时事

时事
shíshì
thời sự

thời sự; tình hình hiện tại

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời sự; tình hình hiện tại

    • Chúng ta hãy nói về thời sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.