访亲问友

访亲问友
fǎngqīnwènyǒu
phỏng thân vấn hữu

thăm hỏi thân bằng bằng hữu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm hỏi thân bằng bằng hữu [thành ngữ]

    • Anh ấy thích thăm hỏi bạn bè và người thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.