机械
máy; máy móc
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy; máy móc
中用来做工作的装置或工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì huò gōngjù
- 。
Cỗ máy này rất tiên tiến.
- 貳形tính từ
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
中按照固定方式进行,不灵活ànzhào gùdìng fāngshì jìnxíng, bù línghuó
- 。
Anh ấy làm việc rất máy móc.
- 參名danh từ
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc; máy móc (thiếu linh hoạt)
中用来做工作的装置和工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì hé gōngjù
- 。
Nhà máy này có rất nhiều máy móc.
- 肆形tính từ
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc, thiếu linh hoạt; mưu mô, xảo quyệt
中不灵活的、刻板的bù línghuó de、kègǎn de
- 。
Anh ấy rất máy móc.
- 伍形tính từ
(cũ) xảo quyệt; máy móc; cơ giới
中狡猾的;用机器做的jiǎohuá de;yòng jīqì zuò de
- 。
Anh ấy rất cơ giới.
máy; máy móc
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy; máy móc
中用来做工作的装置或工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì huò gōngjù
- 。
Cỗ máy này rất tiên tiến.
- 貳形tính từ
cứng nhắc; rập khuôn; máy móc
中按照固定方式进行,不灵活ànzhào gùdìng fāngshì jìnxíng, bù línghuó
- 。
Anh ấy làm việc rất máy móc.
- 參名danh từ
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc; máy móc (thiếu linh hoạt)
中用来做工作的装置和工具yònglái zuò gōngzuò de zhuāngzhì hé gōngjù
- 。
Nhà máy này có rất nhiều máy móc.
- 肆形tính từ
máy móc; cơ khí; (bóng) cứng nhắc, thiếu linh hoạt; mưu mô, xảo quyệt
中不灵活的、刻板的bù línghuó de、kègǎn de
- 。
Anh ấy rất máy móc.
- 伍形tính từ
(cũ) xảo quyệt; máy móc; cơ giới
中狡猾的;用机器做的jiǎohuá de;yòng jīqì zuò de
- 。
Anh ấy rất cơ giới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)