仪器

仪器
nghi khí

dụng cụ; thiết bị; máy móc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9993Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ; thiết bị; máy móc

    用来测量或做实验的装置或工具yònglái cèliàng huò zuò shíyàn de zhuāngzhì huò gōngjù

    • Thiết bị này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.