Tới nội dung chính

辩论

辩论
biànlùn
biện luận

tranh luận; tranh cãi

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7423Lượng từ 场 / 次
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tranh luận; tranh cãi

    中两个或多个人就某个问题交换不同看法liǎng gè huò duō gè rén jiù mǒu ge wèntí jiāohuàn búytǒng kànfǎ

    • 。

      Họ đang tranh luận.

  2. 貳名danh từ

    tranh luận; biện luận; tranh cãi

    中两个人或团体各说各的理由来说明自己的看法liǎng ge rén huò tuántǐ gè shuō gè de lǐyóu lái shuōmíng zìjǐ de kànfǎ

    • 。

      Họ đang tiến hành một cuộc tranh luận.

  3. 參动động từ

    tranh luận; biện luận

    中两个人或多个人就某个问题提出不同看法进行讨论liǎng ge rén huò duō ge rén jiù mǒu ge wèntí tíchū búyòng kànfǎ jìnxíng tǎolùn

辩
biàn
biện
BỘ THỦ⾟
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu