计算机制图

计算机制图
suànzhì
kế toán cơ chế đồ

đồ họa máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ họa máy tính

    • Anh ấy đang học đồ họa máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.