Tới nội dung chính

民警

民警
mínjǐng
dân cảnh

cảnh sát nhân dân

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát nhân dân

    • 。

      Anh ấy là một cảnh sát.

  2. 貳名danh từ

    Cảnh sát Nhân dân

    • 。

      Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

民
mín
dân
BỘ THỦ⽒
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu