/
民警
民警
dân cảnh
cảnh sát nhân dân
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảnh sát nhân dân
- 。
Anh ấy là một cảnh sát.
- 貳名danh từ
Cảnh sát Nhân dân
- 。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
民警
Phồn thể民
dân cảnh
cảnh sát nhân dân
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cảnh sát nhân dân
- 。
Anh ấy là một cảnh sát.
- 貳名danh từ
Cảnh sát Nhân dân
- 。
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.