警方

警方
jǐngfāng
cảnh phương

cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác

1 nghĩa#1398
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác

    警察机构或警察人员jǐngchá jīgòu huò jǐngchá rényuán

    • Cảnh sát đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.