警官

警官
jǐngguān
cảnh quan

cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#1116
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

    管理、维持社会秩序的公安人员guǎnlǐ、wéichí shèhuì zhìxù de gōng'ān rényuán

    • Anh ấy là một cảnh sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.