言而无信

言而无信
yánérxìn
ngôn nhi vô tín

nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói mà không giữ lời; thất tín [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người không giữ lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.