Tới nội dung chính

觉悟

觉悟
juéwù
giác ngộ

giác ngộ; nhận thức; ý thức

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#13608
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giác ngộ; nhận thức; ý thức

    中认识到事物的真相;明白道理rènshi dào shìwù de zhēnxiàng; míngbai dàoli

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng đã giác ngộ.

  2. 貳名danh từ

    giác ngộ; nhận thức; ý thức

    中对事物的认识和理解;明白某个道理duì shìwù de rènshi hé lǐjiě; míngbai mǒu ge dàolǐ

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng có nhận thức.

  3. 參名danh từ

    giác ngộ; thức tỉnh; nhận thức rõ

    中认识到某事物的真实情况或道理rènshi dào mǒu shìwù de zhēnshí qīngkuàng huò dàolǐ

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng giác ngộ rồi.

  4. 肆动động từ

    giác ngộ; thức tỉnh; nhận thức ra

    中认识到某件事情的真实情况或道理rènshi dào mǒu jiàn shìqing de zhēnshí qingkuàng huò dàolǐ

    • 。

      Cuối cùng anh ấy cũng giác ngộ rồi.

  5. 伍动động từ

    giác ngộ; nhận thức; tỉnh ngộ

    中明白;认识到某种真理或事实míngbai; rènshí dào mǒuzhǒng zhēnlǐ huò shìshí

觉
jiào
giác
BỘ THỦ⾒
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu