政治
政治
chính trị
chính trị; chính sách; chính quyền
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1842
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chính trị; chính sách; chính quyền
中与国家管理、权力、法律等有关的yǔ guójiā guǎnlǐ、quánlì、fǎlǜ děng yǒuguān de
- 。
Anh ấy là một nhân vật chính trị.
- 貳名danh từ
việc quốc gia; quốc sự
中国家的事务、制度和权力guójiā de shìwù、zhìdù hé quánlì
- 。
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
Đang tải…
政治
Phồn thể政
chính trị
chính trị; chính sách; chính quyền
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1842
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chính trị; chính sách; chính quyền
中与国家管理、权力、法律等有关的yǔ guójiā guǎnlǐ、quánlì、fǎlǜ děng yǒuguān de
- 。
Anh ấy là một nhân vật chính trị.
- 貳名danh từ
việc quốc gia; quốc sự
中国家的事务、制度和权力guójiā de shìwù、zhìdù hé quánlì
- 。
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.