意识到

意识到
shídào
ý thức đáo

nhận ra; ý thức được; nhận thức được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận ra; ý thức được; nhận thức được

    • Tôi nhận ra mình đã sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.