/
观察
观察
quan sát
quan sát; theo dõi; khảo sát
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2583
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quan sát; theo dõi; khảo sát
中仔细看并注意;研究了解zǐxì kàn bìng zhùyì;yánjiū liǎojiě
- 。
Chúng ta nên quan sát kỹ lưỡng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
观察
Phồn thể觀察
quan sát
quan sát; theo dõi; khảo sát
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2583
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
quan sát; theo dõi; khảo sát
中仔细看并注意;研究了解zǐxì kàn bìng zhùyì;yánjiū liǎojiě
- 。
Chúng ta nên quan sát kỹ lưỡng.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)