Tới nội dung chính

观察

观察
guānchá
quan sát

quan sát; theo dõi; khảo sát

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2583
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    quan sát; theo dõi; khảo sát

    中仔细看并注意;研究了解zǐxì kàn bìng zhùyì;yánjiū liǎojiě

    • 。

      Chúng ta nên quan sát kỹ lưỡng.

观
guān
quan
BỘ THỦ⾒
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu