被子植物门

被子植物门
bèizhímén
bị tử thực vật môn

ngành thực vật hạt kín (Angiospermae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành thực vật hạt kín (Angiospermae)

    • Ngành thực vật hạt kín là ngành lớn nhất trong giới thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.