- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thụ động
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thụ động
Hút thuốc thụ động có hại cho sức khỏe.
hút thuốc thụ động; hít khói thuốc thụ động
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thụ động
hút thuốc thụ động; hút thuốc lá thụ động
Hút thuốc thụ động có hại cho sức khỏe.
hút thuốc thụ động; hít khói thuốc thụ động
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.