被动免疫

被动免疫
bèidòngmiǎn
bị động miễn dịch

miễn dịch thụ động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miễn dịch thụ động

    • Miễn dịch thụ động có thể bảo vệ cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.