袖珍辞典

袖珍辞典
xiùzhēndiǎn
tụ trân từ điển

từ điển bỏ túi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    từ điển bỏ túi

    • Tôi có một cuốn từ điển bỏ túi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.