Tới nội dung chính

补救

补救
bǔjiù
bổ cứu

khắc phục; bù đắp; cứu vãn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17345
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khắc phục; bù đắp; cứu vãn

    • 。

      Chúng ta phải khắc phục lỗi này.

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu