Tới nội dung chính

补助

补助
bǔzhù
bổ trợ

trợ cấp; phụ cấp

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#27780
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trợ cấp; phụ cấp

    • 。

      Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở.

  2. 貳名danh từ

    trợ cấp; phụ cấp; trợ giúp

  3. 參动động từ

    trợ cấp; trợ giúp; bổ sung

    • 。

      Chính phủ đã trợ cấp cho nông dân.

补
bǔ
bổ
BỘ THỦ⾐
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu