行驶

行驶
xíngshǐ
hành sử

di chuyển; chạy (xe)

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#12288
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    di chuyển; chạy (xe)

    车辆在道路上运动;汽车、火车等沿着路线移动chēliàng zài dàolù shang yùndòng; qìchē、huǒchē děng yánzhe lùxiàn yídòng

    • Chiếc xe này chạy rất chậm.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.